Successfully reported this slideshow.
We use your LinkedIn profile and activity data to personalize ads and to show you more relevant ads. You can change your ad preferences anytime.

Brochure cvl steel conduit flexible conduit - ong luon day dien gi - ong ruot ga- ty ren - mang luoi - kep xa go 2016

544 views

Published on

CTY Cát Vạn Lợi cung cấp ống thép luồn dây điện (Panasonic/ Arrowpipe/ CVL/ AP steel conduit/ GI conduit), ống ruột gà lõi thép (Water proof flexible conduit/ liquid tight flexible conduit), phụ kiện ống thép luồn dây điện, hộp công tắc âm tường, hộp bát giác (Electrical Switch Box, Octagon Box), cùm treo ống, ty ren/ thanh ren/ ty treo mạ kẽm/ mạ kẽm nhúng nóng/inox, kẹp xà gồ, thanh Unistrut, kim thu sét cổ điển, cọc tiếp địa thép mạ đồng (Copper Bonded Grounding Rod), thanh đồng 3x25mm (Bare Copper Tape 3x25mm), thanh nhôm 3x25mm (Bare Aluminum Tape 3x25mm), máng lưới thay thế Cablofil (Cablofil Wire mesh cable tray/ cable basket tray)WWW.CATVANLOI.COM

Published in: Design
  • Login to see the comments

Brochure cvl steel conduit flexible conduit - ong luon day dien gi - ong ruot ga- ty ren - mang luoi - kep xa go 2016

  1. 1. - NHÃN HIỆU ĐƯỢC CÁC KỸ SƯ CƠ ĐIỆN TIN DÙNG HusteelElectricalRigidMetalConduit3/4”x3.03M-UL6 EMTCONDUIT UL797 -VIETNAM 1”x3.05M IMCCONDUIT UL1242 -VIETNAM 3/4”x3.03M TẢI FILE MỀM PDF CATALOGUE & XEM E-CATALOGUE TẠI WEBSITE: Doanh nghiệp được Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản bình chọn là doanh nghiệp Việt Nam xuất sắc ở các tỉnh phía Nam để giới thiệu cho doanh nghiệp Nhật đầu tư ở Việt Nam 2010 - 2014 Doanh nghiệp được Cơ Quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ phục vụ nhà thầu cơ điện Nhật Bản
  2. 2. Lônh vûåc cung cêëp (Scope of supply) Chûáng chó chêët lûúång (Quality Certificates)  ÖËNG THEÁP LUÖÌN DÊY ÀIÏåN G.I  ÖËNG RUÖÅT GAÂ LOÄI THEÁP  PHUÅ KIÏåN ÖËNG THEÁP LUÖÌN DÊY ÀIÏåN  HÏå TREO ÖËNG THEÁP LUÖÌN DÊY ÀIÏåN & TY REN  THANH CHÖËNG ÀA NÙNG UNISTRUT VAÂ PHUÅ KIÏåN  PHUÅ KIÏåN NÖËI ÀÊËT VAÂ CHÖËNG SEÁT CÖÍ ÀIÏÍN  THANG CAÁP, KHAY CAÁP, MAÁNG CAÁP, MAÁNG LÛÚÁI VAÂ MIÏåNG GIOÁ Ống luồn dây điện UL 797 Ống luồn dây điện UL 1242 Ống luồn dây điện UL 6 Ống luồn dây điện BS 4568 CLASS 3 Ống luồn dây điện BS 4568 CLASS 4 Ống luồn dây điện BSEN 61386 Ống luồn dây điện IEC 61386 Ống luồn dây điện JISC 8305 Ống ruột gà BS 731 Ống ruột gà UL 360 Ống ruột gà UL 1203 Phụ kiện ống JISC 8330 Hộp thép âm tường JISC 8336 Hộp đấu dây điện JISC 8340 Đầu nối ống ruột gà JISC 8350 Hộp thép âm tường BS 4662 Hộp nối ống điện BS 4568 PART 2 Hộp nối ống điện BSEN/IEC 60670 Hộp nối ống LB, LL, LR, C, T NEMA FB1 Ty ren mạ điện, Ty ren mạ kẽm nhúng nóng JISB 1051 Thử tải an toàn kẹp xà gồ HB2 Thử tải an toàn kẹp xà gồ Gang Thử tải an toàn kẹp xà gồ C1/C2/C3 Thử tải an toàn kẹp xà gồ D Thử tải an toàn kẹp xà gồ K Clip Thử tải an toàn kẹp treo ống Thử tải an toàn kẹp giữ ống U Thử tải theo chuẩn Unistrut 41x41 / 41x21 (US) Thử tải an toàn kẹp SKI Thử tải an toàn đầu gài lò xo Cọc tiếp địa UL 467 Cọc tiếp địa TCVN 9385 Kim thu sét cổ điển TCVN 9385 Thanh nhôm BSEN 755-5 Thanh đồng IEC 62561-2 Phụ kiện chống sét và tiếp địa TCVN 9385 Máng lưới BSEN 61537 Máng cáp NEMA Ver 1 Thang cáp NEMA Ver 1 Trunking NEMA Ver 1
  3. 3. Phuå kiïån ÖËng theáp luöìn dêy àiïån (Steel Conduit Fittings) Hïå treo ÖËng theáp luöìn dêy àiïån & Ty ren (Mechanical Support Systems) Thanh chöëng àa nùng Unistrut vaâ Phuå kiïån (Unistrut & Fittings) Phuå kiïån nöëi àêët vaâ chöëng seát cöí àiïín (Lightning Protection & Grounding Accessories) Thanh nhôm thoát sét (Bare Aluminum Tape) 3 x 25mm Cọc tiếp địa thép mạ đồng (Copper bonded grounding rod) Kim chống sét cổ điển Franklin (Franklin conventional air rod) Phụ kiện nối đất và chống sét (Lightning protection & grounding accessories) Thanh đồng thoát sét (Bare copper tape) 3 x 25mm Phụ kiện thanh chống đa năng Unistrut (Unistrut fittings) Đầu gài lò xo (Long spring nut) Kẹp treo ống (One piece strut clamp) Kẹp treo ống SKI (SKI conduit clip) Thanh chống đa năng Unistrut (Slotted Unistrut) Đầu nối ống ruột gà & ống EMT (Combination coupling) Đầu nối ống trơn EMT (EMT box connector) Khớp nối ống trơn EMT (EMT coupling) Khớp nối ống ren IMC/RSC (Threaded conduit coupling) Đầu nối ống ruột gà kín nước (Liquid tight flexible connector) Kẹp xà gồ HB2 (HB2 Beam clamp) Kẹp gang xà gồ (Malleable iron beam clamp) Kẹp treo ống dạng K (K Clip) Kẹp xà gồ C & Kẹp CR (Applicable Hanger/C-Clamp & CR Clamp) Ty ren mạ điện / mạ kẽm nhúng nóng / Inox 304 (E.G / P.G threaded rod) (H.D.G threaded rod) (SUS 304 threaded rod) Máaáng caáp daång lûúái (Wire Mesh Cable Tray) Máng cáp dạng lưới (Wire Mesh Cable Tray) (Electro-gavanized/H.D.G/SUS304) Phụ kiện máng lưới (Wire Mesh Cable Tray Fittings) Hộp nối ống (Circular Junction box) Hộp nối ống C, LB, LL, LR, T (Conduit bodies C, LB, LL, LR, T) Hộp thép âm tường (Electrical square box) Hộp nhôm kín nước IP67 (Water-proof Aluminum box) Hộp công tắc nổi (Weather-proof switch box) Máy bẻ ống (Conduit bender) Kẹp ống có đế (Conduit Saddle) Tán ren trong & Đai nối (Locknut & Bushing) Co cong (Elbow) Đầu nối ống IMC/RSC kín nước (Water Tight Hubs)
  4. 4. EMT CONDUIT UL 797 - VIETNAM 3/4”x 3.05 M ÖËng theáp luöìn dêy àiïån loaåi trún EMT - VIETNAM ( Electrical Metallic Tubing) Tiïu chuêín(Standard): ANSI C 80.3/UL 797-USA Vêåt liïåu (Material): Theáp maå keäm (Pre-Galvanized Steel) Theáp maå keäm nhuáng noáng (Hot dip Galvanized Steel) Maä saãn phêím Product Code Kñch thûúác Size (inch) Àûúâng kñnh ngoaâi OD (mm) Àöå daây Thickness (mm) Chiïìu daâi öëng Length (mm) EMT12 1/2 17.93 1.07 3050 EMT34 3/4 23.42 1.25 3050 EMT100 1 29.54 1.45 3050 EMT114 1 1/4 38.35 1.57 3050 EMT112 1 1/2 44.20 1.57 3050 EMT200 2 55.8 1.57 3050 EMT212 2 1/2 76.00 1.83 3000 EMT300 3 88.7 1.83 3000 EMT400 4 113.5 2.00 3000 ÖËng theáp luöìn dêy àiïån loaåi ren IMC - VIETNAM ( Intermediate Metal Conduit) Tiïu chuêín (Standard): ANSI C 80.6/UL 1242- USA Vêåt liïåu (Material): Theáp maå keäm (Pre-Galvanized Steel) Theáp maå keäm nhuáng noáng (Hot dip Galvanized Steel) Maä saãn phêím Product Code Kñch thûúác Size (inch) Àûúâng kñnh ngoaâi OD (mm) Àöå daây Thickness (mm) Chiïìu daâi öëng Length (mm) IMC12 1/2 20.70 1.79 3030 IMC34 3/4 26.14 1.90 3030 IMC100 1 32.77 2.16 3025 IMC114 1 1/4 41.59 2.16 3025 IMC112 1 1/2 47.81 2.29 3025 IMC200 2 59.93 2.41 3025 IMC212 2 1/2 72.56 3.25 3010 IMC300 3 88.29 3.25 3010 IMC312 3 1/2 100.86 3.25 3005 IMC400 4 113.43 3.25 3005 IMC CONDUIT UL 1242 - VIETNAM 3/4”x 3.03 M Tham khaão taåi: www.jetro.go.jp/world/asia/vn/company/pdf/south2014.pdf
  5. 5. ÖËngtheápluöìndêyàiïånrenloaåidaâyRSC -VIETNAM ( RigidSteelConduit) Tiïu chuêín (Standard): ANSI C80.1/UL 6 Vêåt liïåu (Material): Theáp maå keäm nhuáng noáng bïn trong & bïn ngoaâi (Hot dip galvanized Steel-Inside & Outside) Maä saãn phêím Product Code Kñch thûúác Size (inch) Àûúâng kñnh ngoaâi OD (mm) Àöå daây Thickness (mm) Chiïìu daâi öëng Length (mm) RSC12 1/2 21.34 2.64 3030 RSC34 3/4 26.67 2.72 3030 RSC100 1 33.4 3.2 3025 RSC114 1 1/4 42.16 3.38 3025 RSC112 1 1/2 48.26 3.51 3025 RSC200 2 60.33 3.71 3025 RSC212 2 1/2 73.03 4.9 3010 RSC300 3 88.9 5.21 3010 RSC400 4 114.3 5.72 3005 RSC CONDUIT UL 6 - VIETNAM 1/2” x 3.03 M ÖËng theáp luöìn dêy àiïån loaåi ren BS4568 Class 3 & 4 - VIETNAM ( Steel Conduit BS4568 Class 3 & 4) Tiïu chuêín (Standard): BS4568: 1970 Class 3 & 4 - England Vêåt liïåu (Material): Theáp maå keäm (Pre-Galvanized Steel) Theáp maå keäm nhuáng noáng (Hot dip Galvanized Steel) Maä saãn phêím BS4568 CLASS4 (**) Product Code Maä saãn phêím BS4568 CLASS3(*) Product Code Kñch thûúác Size (mm) Àûúâng kñnh ngoaâi OD (mm) Àöå daây Thickness (mm) Chiïìu daâi öëng Length (mm) Tiïu chuêín Standard BS4568420 BS456820 20 19.85 1.6 3750 BS4568:1970 BS4568425 BS456825 25 24.80 1.6 3750 BS4568432 BS456832 32 31.80 1.6 3750 BS3138 38 (1 1/2”) 37.9 1.8 3750 BS31: 1940 BS3150 50 (2”) 50.6 2.0 3750 (*) ÖËng theáp luöìn dêy àiïån BS31/BS4568 Class3 àûúåc saãn xuêët bùçng theáp maå keäm bïn trong vaâ bïn ngoaâi (Pre-Galvanized Steel) (**) ÖËng theáp luöìn dêy àiïån BS4568 Class4 àûúåc saãn xuêët bùçng theáp maå keäm nhuáng noáng bïn trong vaâ bïn ngoaâi (Hot dip Galvanized Steel) Tham khaão taåi: www.jetro.go.jp/world/asia/vn/company/pdf/south2014.pdf STEEL CONDUIT BS 4568 - VIETNAM 20MMx 3.75 M
  6. 6. ÖËng ruöåt gaâ loäi theáp luöìn dêy àiïån (Viïåt Nam)/ KAIPHONE (Àaâi Loan) ( (Vietnam)/KAIPHONE (Taiwan) Flexible Metallic Conduit) Tiïu chuêín (Standard): - KAIPHONE: UL Listed File E238089/E256570 & ISO 9001 (USA) - : BS 731 (British Standard) Cêëp àöå baão vïå (Ingress Protection class): IP 40 Nhiïåt àöå sûã duång (Temperature Range): -50 degC àïën +350 degC Loaåi (Type): Squarelock Vêåt liïåu (Material): Theáp maå keäm nhuáng noáng (Hot dip galvanized steel) Maä saãn phêím CAÁT VAÅN LÚÅI (Viïåt Nam) Product Code Maä saãn phêím KAIPHONE (Àaâi Loan) Product Code Kñch thûúác Size (inch) Àûúâng kñnh trong Inside Diameter (mm) Àûúâng kñnh ngoaâi Outside Diameter (mm) Cuöån Roll (*) (m) Min Max Min Max OMO12CVL OMO12 1/2 15.88 16.38 19.20 19.70 50 OMO34CVL OMO34 3/4 20.62 21.21 24.30 25.10 50 OMO100CVL OMO100 1 25.40 26.42 30.00 31.00 50 OMO114CVL OMO114 1 1/4 31.75 34.5 38.00 40.30 25 OMO112CVL OMO112 1 1/2 38.10 40.01 45.00 48.80 25 OMO200CVL OMO200 2 50.80 52.83 56.50 57.10 10 (*) Àöå daâi tûâng cuöån coá thïí thay àöíi theo lö haâng ÖËng theáp luöìn dêy àiïån loaåi trún JIS C 8305 - VIETNAM ( Steel Conduit JIS C 8305: 1999 Type E) Tiïu chuêín (Standard): JIS C 8305: 1999 (Japan) Vêåt liïåu (Material): Theáp maå keäm (Pre-Galvanized Steel) Theáp maå keäm nhuáng noáng (Hot dip Galvanized Steel) Maä saãn phêím Product Code Àûúâng kñnh ngoaâi OD (mm) Àöå daây Thickness (mm) Chiïìu daâi öëng Length (mm) E19 19.1 1.2 3660 E25 25.4 1.2 3660 E31 31.8 1.4 3660 Tham khaão taåi: www.jetro.go.jp/world/asia/vn/company/pdf/south2014.pdf STEEL CONDUIT JISC 8305 - VIETNAM E31 x 3.66 M
  7. 7. ÖËngruöåtgaâloäitheápluöìndêyàiïån (ViïåtNam)/KAIPHONE(ÀaâiLoan)boåcnhûåaPVC ( (Vietnam)/KAIPHONE(Taiwan)Water-ProofFlexibleConduit/PVCCoatedFlexibleConduit) Tiïu chuêín (Standard): - KAIPHONE: UL Listed File E238089/E256570 & IEC EN 61386-1:2004 - : BS 731 (British Standard) Cêëp àöå baão vïå (Ingress Protection class): IP 67 Nhiïåt àöå sûã duång (Temperature Range): -25 degC àïën +120 degC Loaåi (Type): Squarelock Vêåt liïåu (Material): Theáp maå keäm (Pre-galvanized steel) Maâu: Àen (Black) Maä saãn phêím CAÁT VAÅN LÚÅI (Viïåt Nam) Product Code Maä saãn phêím KAIPHONE (Àaâi Loan) Product Code Kñch thûúác Size (inch) Àûúâng kñnh trong Inside Diameter (mm) Àûúâng kñnh ngoaâi Outside Diameter (mm) Cuöån Roll (*) (m) Min Max Min Max OMB12CVL OMB12 1/2 15.80 16.30 20.20 20.70 50 OMB34CVL OMB34 3/4 20.70 21.20 25.50 26.10 50 OMB100CVL OMB100 1 26.00 26.60 31.60 32.20 50 OMB114CVL OMB114 1 1/4 34.50 35.40 39.60 41.50 25 OMB112CVL OMB112 1 1/2 40.00 40.60 46.60 47.20 25 OMB200CVL OMB200 2 51.00 51.90 58.10 58.70 10 OMB212CVL OMB212 2 1/2 63.00 63.60 71.80 72.50 10 OMB300CVL OMB300 3 76.50 78.70 85.50 87.90 10 OMB400CVL OMB400 4 101.60 102.60 111.20 112.50 10 ÖËngruöåtgaâloäitheápluöìndêyàiïån (ViïåtNam)/KAIPHONE(ÀaâiLoan)chöëngthêëmnûúác&dêìu ( (Vietnam)/KAIPHONE (Taiwan) Liquid Tight Flexible Conduit) Tiïu chuêín (Standard): - KAIPHONE: UL Listed File E238089/E256570/E 318661 & ISO 9001 (USA). - : UL 360 (USA)/BS 731 (Anh Quöëc) Cêëp àöå baão vïå (Ingress Protection class): IP 67 Nhiïåt àöå sûã duång (Temperature Range): -25 degC àïën +150 degC Vêåt liïåu (Material): Theáp maå keäm (Pre-galvanized steel) Loaåi (Type): Interlock Maâu: Àen (Black)/ Xaám (Grey) Maä saãn phêím CAÁT VAÅN LÚÅI (Viïåt Nam) Product Code Maä saãn phêím KAIPHONE (Àaâi Loan) Product Code Àûúâng kñnh trong Inside Diameter (mm) Àûúâng kñnh ngoaâi Outside Diameter (mm) Cuöån Roll (*) (m) Min Max Min Max OMD12CVL OMD12 15.80 16.31 20.80 21.30 50 OMD34CVL OMD34 20.83 21.34 25.20 26.70 50 OMD100CVL OMD100 26.44 27.08 32.80 33.40 50 OMD114CVL OMD114 35.05 35.81 41.40 42.20 25 OMD112CVL OMD112 40.01 40.64 47.40 48.30 25 OMD200CVL OMD200 51.00 51.94 59.40 60.30 20 OMD212CVL 63.00 63.60 72.10 73.00 10 OMD300CVL 78.00 78.70 87.90 88.90 10 OMD400CVL 101.60 102.60 113.20 114.30 5 (*) Àöå daâi tûâng cuöån coá thïí thay àöíi theo lö haâng Tham khaão taåi: www.jetro.go.jp/world/asia/vn/company/pdf/south2014.pdf vinyl sheath galv.steel strip
  8. 8. VÙN PHOÂNG: 504 Lï Quang Àõnh, Phûúâng 1, Q. Goâ Vêëp, TP. HCM Tel: 84-28-35886496/22464699 (6 lines) Fax: 84-28-35886505 ÀÀKD: L5.24 Khu dên cû CityLand Z751-Khu A, taåi söë 02 Nguyïîn Oanh, P. 7, Quêån Goâ Vêëp, TP.HCM. Hotline: 84-983 030 039 (Mr.Lêm - Giaám àöëc) Email: baogia@catvanloi.com (P.KD) sales@catvanloi.com (P.KD) projectsales@catvanloi.com (P.DA) chamsockhachhang@catvanloi.com (P.CSKH) lemaihuulam@catvanloi.com (GÀ) www.catvanloi.com www.ongthepluondaydien.com.vn Doanh nghiệp được Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch maNtệiVpệihgnhnaodàlnọhchnìbnảBtậhN xuất sắc ở các tỉnh phía Nam Việt Nam 2010 - 2014 Doanh nghiệp được cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ phục vụ nhà thầu cơ điện Nhật Bản chamsockhachhang@catvanloi.com ÀïínhêånàûúåcCATALOGUEtêëtcaãsaãnphêím xinvuiloânggûãiyïucêìuhoùåcgoåichochuángtöi: QRCODE

×